[jiǎo tà]
cước đạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脚踏车jiǎo tà chē
cước đạp xa
xe đạp; LT:輛|辆[liang4]
脚踏板jiǎo tà bǎn
cước đạp bản
bàn đạp; bàn máy; sàn để chân
脚踏钹jiǎo tà bó
cước đạp bạt
hihat
脚踏实地jiǎo tà shí dì
cước đạp thực địa
có đôi chân đặt vững trên mặt đất; thực tế không viển vông; tính cách vững vàng và nghiêm túc
脚踏两只船jiǎo tà liǎng zhī chuán
cước đạp lưỡng
Chân đạp hai thuyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.