[lù bó zhǒu zǐ]
lộ bác chỏ tử
信路膊肘子。鸽(鴿)
xìn lù bó zhǒu zǐ 。 gē ( gē )
Cánh tay / khuỷu tay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.