[kuà nián]
khoá niên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跨年度kuà nián dù
khoá niên độ
(Nhiệm vụ, kế hoạch, ngân sách,...) kéo dài qua hai năm.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.