[kuà nián dù]
khoá niên độ
越过一个年度进入另一个年度:跨年度工程跨年度预算
yuè guò yí gè nián dù jìn rù lìng yí gè nián dù : kuà nián dù gōng chéng kuà nián dù yù suàn
vượt qua một năm để bước sang năm khác: công trình kéo dài qua năm, ngân sách kéo dài qua năm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.