[fū]
phu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跗面fū miàn
phu diện
Mu bàn chân.
跗骨fū gǔ
phu cốt
Xương nối giữa xương bàn chân và xương chày, tạo thành một phần gót chân và mu bàn chân, gồm 7 xương nhỏ.
跗猴fū hóu
phu hầu
vượn mắt cú
跗跖fū zhí
phu chích
Phần chân chim từ khớp cổ chân đến ngón chân, thường không có lông, da sừng vảy; Vỏ cứng bao bọc hoa lúa, mạch,...; tên cũ của huyện Phù, Thiểm Tây, nay là huyện Phù.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.