[fū]
phu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
趺坐fū zuò
phu toạ
ngồi tư thế hoa sen
跏趺jiā fū
già phu
龟趺guī fū
quy phu
bệ hình con rùa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.