[pǎo bù]
bào bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跑步机pǎo bù jī
bào bộ cơ
máy chạy bộ; máy chạy
跑步者pǎo bù zhě
bào bộ giả
người chạy