[pǎo táng]
bào đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跑堂儿的pǎo táng ér de
bồi bàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.