[táng]
đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
堂号táng hào
đường hiệu
Tên gọi của sảnh đường, ngày xưa thường chỉ danh hiệu của một nhà, một chi hoặc một gia tộc
堂戏táng xì
đường hí
Vở kịch biểu diễn trong đường hội; một loại hình hí khúc địa phương Hồ Bắc
堂堂táng táng
đường đường
hoành tráng; nguy nga; dáng vẻ oai vệ
堂奥táng ào
đường ảo
Cổ thư: đồ hình; chỗ sâu trong nhà; vùng trung tâm
堂房táng fáng
đường phòng
Cùng họ nhưng không phải là thân thích trực hệ (họ hàng)
堂花táng huā
đường hoa
Giống "Đường hoa"
堂会táng huì
đường hội
Buổi biểu diễn do nghệ sĩ biểu diễn trong dịp vui mừng của gia đình ngày xưa
堂倌táng guān
đường quan
bồi bàn; người phục vụ
堂兄táng xiōng
đường huynh
anh họ patrilineal lớn tuổi hơn
堂区táng qū
đường khu
giáo xứ; giáo khu dân sự
堂哥táng gē
đường ca
anh họ nam cùng dòng họ nội lớn tuổi hơn
堂上táng shàng
đường thượng
Cha mẹ; quan xét xử án ngày xưa; nơi xét xử ngày xưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.