[xiǎo èr]
tiểu nhị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
店小二diàn xiǎo èr
điếm tiểu nhị
người phục vụ; nhân viên
最小二乘zuì xiǎo èr chéng
tối tiểu nhị thừa
bình phương tối thiểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.