[pā]
bát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
趴窝pā wō
bát oa
Gà mẹ ấp trứng; ẩn dụ người nghỉ ngơi vì bệnh, mệt, không có việc làm; xe cộ hỏng hóc, bị thương không hoạt động được
趴踢pā tī
bát thích
tiệc
趴伏pā fú
bát phục
cúi mình; nằm sấp
趴体pā tǐ
bát thể
tiệc
趴活儿pā huó ér
bát hoạt nhi
Đậu chờ khách (xe taxi, xe lam...)
趴趴走pā pā zǒu
bát bát tẩu
đi lang thang; đi rong chơi tự do
累趴lèi pā
luỵ bát
mệt đến mức gục ngã
马趴mǎ pā
mã bát
ngã sấp mặt
轰趴hōng pā
oanh bát
tiệc tùng; tiệc tùng
轰趴馆hōng pā guǎn
oanh bát quán
địa điểm tổ chức tiệc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.