[pā wō]
bát oa
这台老爷车又趴窝了。pO见下。另见974页 pai
zhè tái lǎo yé chē yòu pā wō le 。pO jiàn xià 。 lìng jiàn 974 yè pai
Chiếc xe cũ này lại hỏng rồi. Xem chi tiết bên dưới. Xem thêm trang 974
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.