汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
马趴 (mǎ pā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
马趴
【馬趴】
[mǎ pā]
mã bát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ngã sấp mặt
Ví dụ
摔了个大马趴
shuāi le gè dà mǎ pā
ngã sõng soài
Từ ghép
0 từ chứa “马趴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
扑跌
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
身体向前跌倒的姿势
摔了个大~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
马
mǎ
mã
Ngựa, loài động vật có vú dùng để cưỡi hoặc kéo; Chỉ người hoặc quân đội; Viết tắt của Malaysia
趴
pā
bát
nằm sấp, gục xuống; nghiêng người về phía trước, tựa thân trên; đậu chờ khách (xe taxi, xe lam...)