[qū xiàng]
xu hướng
病情趋向好转
bìng qíng qū xiàng hǎo zhuǎn
Tình hình bệnh tật có xu hướng chuyển biến tốt
这个工厂由小到大,由简陋趋向完善。?趋势:农业发展的总趋向
zhè ge gōng chǎng yóu xiǎo dào dà , yóu jiǎn lòu qū xiàng wán shàn 。? qū shì : nóng yè fā zhǎn de zǒng qū xiàng
Nhà máy này từ nhỏ đến lớn, từ thô sơ đến hoàn thiện. Xu hướng: xu hướng chung của sự phát triển nông nghiệp