[qǐ shǒu]
khởi thủ
起首我并不会下棋,是他教我的
qǐ shǒu wǒ bìng bú huì xià qí , shì tā jiào wǒ de
Ban đầu tôi không biết chơi cờ, là anh ấy dạy tôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.