[yī shǐ]
y thuỷ
新春伊始
xīn chūn yī shǐ
Khởi đầu năm mới
下车伊始
xià chē yī shǐ
Vừa xuống xe
下车伊始xià chē yī shǐ
hạ xa y thuỷ
Vừa đến nhận chức; vừa đến nơi làm việc mới