[qǐ sù]
khởi tố
起诉状
qǐ sù zhuàng
đơn kiện
起诉书qǐ sù shū
khởi tố thư
bản cáo trạng; bản trình bày cáo buộc
起诉员qǐ sù yuán
khởi tố viên
công tố viên
起诉状qǐ sù zhuàng
khởi tố trạng
Đơn kiện
起诉者qǐ sù zhě
khởi tố giả
nguyên đơn