[gào sù]
cáo tố
告诉到法院
gào sù dào fǎ yuàn
Trình báo với tòa án
请你告诉他,今天晚上七点钟开会
qǐng nǐ gào sù tā , jīn tiān wǎn shàng qī diǎn zhōng kāi huì
Xin hãy nói với anh ấy, tối nay bảy giờ họp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.