[qǐ luò]
khởi lạc
飞机起落
fēi jī qǐ luò
máy bay cất hạ cánh
价格起落
jià gé qǐ luò
giá cả lên xuống
船身随浪起落の心潮起落
chuán shēn suí làng qǐ luò の xīn cháo qǐ luò
thân tàu nhấp nhô theo sóng, lòng người bồi hồi
起落场qǐ luò chǎng
khởi lạc trường
sân bay; đường băng cất cánh và hạ cánh
起落架qǐ luò jià
khởi lạc giá
bộ bánh đáp
起落装置qǐ luò zhuāng zhì
khởi lạc trang trí
bộ càng đáp máy bay