[shàng xià]
thượng hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上下床shàng xià chuáng
thượng hạ sàng
giường tầng
上下文shàng xià wén
thượng hạ văn
ngữ cảnh
上下班shàng xià bān
thượng hạ ban
bắt đầu và kết thúc công việc
上下铺shàng xià pù
thượng hạ phố
giường tầng
上下其手shàng xià qí shǒu
thượng hạ kỳ thủ
giơ tay lên xuống; ra hiệu mang tính âm mưu; bóng gió thông đồng để lừa đảo
浑身上下hún shēn shàng xià
hồn thân thượng hạ
khắp người; từ đầu đến chân
举国上下jǔ guó shàng xià
cử quốc thượng hạ
toàn quốc; toàn bộ đất nước, từ lãnh đạo đến nhân viên
不分上下bù fēn shàng xià
bất phân thượng hạ
không biết vị trí của mình
不相上下bù xiāng shàng xià
bất tương thượng hạ
ngang sức; ngang nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.