[qǐ cǎo]
khởi thảo
起草文件
qǐ cǎo wén jiàn
soạn thảo văn bản
这个报告是谁起的草?
zhè ge bào gào shì shuí qǐ de cǎo ?
báo cáo này là ai soạn thảo?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.