[nǐ gǎo]
nghĩ cảo
校长亲自拟稿
xiào zhǎng qīn zì nǐ gǎo
Hiệu trưởng đích thân soạn thảo
秘书拟了一个稿儿
mì shū nǐ le yí gè gǎo ér
Thư ký soạn một bản nháp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.