[qǐ shì]
khởi sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
起士蛋糕qǐ shì dàn gāo
khởi sĩ đản cao
bánh pho mát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.