[jí shì]
cát sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吉士粉jí shì fěn
cát sĩ phấn
bột custard
庶吉士shù jí shì
thứ cát sĩ
chức danh tạm thời ở Hàn Lâm Viện 翰林院[Han4 lin2 yuan4] được phong cho ứng viên xuất sắc cho đến kỳ thi tiếp theo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.