[qǐ sī]
khởi ti
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
起司蛋糕qǐ sī dàn gāo
bánh phô mai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.