[rǔ lào]
nhũ lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乳酪蛋糕rǔ lào dàn gāo
nhũ lạc đản cao
bánh pho mát
酸乳酪suān rǔ lào
toan nhũ lạc
sữa chua
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.