[sī]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
司库sī kù
ti
Người quản lý tài chính trong đoàn thể.
司寇sī kòu
ti
quan tư pháp hình sự
司导sī dǎo
ti
tài xế kiêm hướng dẫn viên
司康sī kāng
ti
bánh nướng
司徒sī tú
ti
quan tư đồ
司祭sī jì
ti
linh mục
司南sī nán
ti
la bàn cổ của Trung Quốc
司勤sī qín
ti
Thuộc về việc lái xe và các công việc tạp vụ khác.
司药sī yào
ti
dược sĩ
司仪sī yí
ti
người dẫn chương trình
司机sī jī
ti
tài xế; người lái xe
司令sī lìng
ti
sĩ quan chỉ huy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.