赵州桥 (zhào zhōu qiáo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
赵州桥【趙州橋】
[zhào zhōu qiáo]
triệu châu kiều
3 chữ
Từ vựng
1
Cầu Zhaozhou bắc qua sông Xiao 洨河[Xiao2 He2] ở huyện Triệu 趙縣|赵县[Zhao4 Xian4], Thạch Gia Trang, Hà Bắc, có từ thời nhà Tùy 隋代[Sui2 dai4], là cầu vòm đá cổ nhất còn tồn tại trên thế giới
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “赵州桥”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.