[zhào]
triệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赵体zhào tǐ
triệu thể
Chữ Triệu thể (của Triệu Mạnh Khác, đời Nguyên)
赵高zhào gāo
triệu cao
Triệu Cao, một trong những hoạn quan độc ác, tham nhũng và quyền lực nhất lịch sử Trung Quốc, chịu trách nhiệm cho sự sụp đổ của nhà Tần
赵云zhào yún
triệu vân
Triệu Vân, tướng nước Thục trong Tam Quốc Diễn Nghĩa
赵军zhào jūn
triệu quân
quân đội nước Triệu 趙國|赵国 trong thời Chiến Quốc
赵县zhào xiàn
triệu huyện
Huyện Triệu ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
赵国zhào guó
triệu quốc
nước Triệu, một trong bảy quốc gia thời Chiến Quốc trong lịch sử Trung Quốc
赵宋zhào sòng
triệu tống
triều Tống; dùng để phân biệt với Lưu Tống 劉宋|刘宋 thời Nam triều
赵客zhào kè
triệu khách
hiệp sĩ nước Triệu; thuật ngữ chung cho hiệp sĩ giang hồ
赵岐zhào qí
triệu kỳ
Triệu Kỳ, nhà chú giải Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3] thời đầu nhà Hán
赵括zhào kuò
triệu quát
Triệu Quát, tướng quân xấu số của nước Triệu 趙國|赵国[Zhao4 Guo2], người nổi tiếng chỉ huy đội quân 400.000 đi tới sự hủy diệt hoàn toàn tại trận Trường Bình 長平之戰|长平之战[Chang2 ping2 zhi1 Zhan4] năm 260 TCN; còn gọi là Mã Phục Tử 馬服子|马服子[Ma3 Fu2 zi3]
赵晔zhào yè
triệu diệp
Triệu Diệp, sử gia thời nhà Hán, tác giả của tác phẩm Lịch sử các nước Ngô và Việt 吳越春秋|吴越春秋
赵构zhào gòu
triệu cấu
Zhao Gou, tên thân mật của Tống Cao Tông 宋高宗[Song4 Gao1 zong1] đời thứ mười nhà Tống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.