[shè]
xá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赦令shè lìng
xá lệnh
ân xá; tha tội
赦免shè miǎn
xá miễn
ân xá; tha thứ; miễn hình phạt
赦罪shè zuì
xá tội
tha thứ
宽赦kuān shè
khoan xá
tha thứ
特赦tè shè
đặc xá
ân xá đặc biệt
大赦dà shè
đại xá
ân xá; đại xá
特赦令tè shè lìng
đặc xá lệnh
lệnh ân xá đặc biệt
大赦国际dà shè guó jì
đại xá quốc tế
Tổ chức Ân xá Quốc tế
国际大赦guó jì dà shè
quốc tế đại xá
Tổ chức Ân xá Quốc tế
国际特赦guó jì tè shè
quốc tế đặc xá
Tổ chức Ân xá Quốc tế
十恶不赦shí è bú shè
ác độc không thể tha thứ; tàn ác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.