[dà shè]
đại xá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大赦国际dà shè guó jì
đại xá quốc tế
Tổ chức Ân xá Quốc tế
国际大赦guó jì dà shè
quốc tế đại xá