[zhèn]
chẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赈恤zhèn xù
chẩn tuất
viện trợ cứu trợ
赈捐zhèn juān
chẩn quyên
quyên góp tiền để cứu trợ thiên tai hoặc nạn đói
赈济zhèn jì
chẩn tế
cứu trợ
赈灾zhèn zāi
chẩn tai
cứu trợ thiên tai
放赈fàng zhèn
phóng chẩn
Phát vật tư cứu tế cho dân bị tai nạn hoặc dân nghèo
以工代赈yǐ gōng dài zhèn
dĩ công đại chẩn
làm việc để cứu trợ đói nghèo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.