[fàng zhèn]
phóng chẩn
开仓放赈。374I fang- fei1 放飞
kāi cāng fàng zhèn 。374I fang- fei1 fàng fēi
Mở kho phát chẩn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.