[zī gé]
tư cách
审查资格
shěn chá zī gé
Kiểm tra tư cách
取消资格
qǔ xiāo zī gé
Hủy bỏ tư cách
老资格
lǎo zī gé
Thâm niên
他在我们车间里是资格最老的了
tā zài wǒ men chē jiān lǐ shì zī gé zuì lǎo de le
Anh ấy là người thâm niên nhất trong phân xưởng của chúng tôi
资格赛zī gé sài
tư cách tái
vòng loại
有资格yǒu zī gé
hữu tư cách
được quyền; đủ tiêu chuẩn; đủ trình độ
老资格lǎo zī gé
lão tư cách
lão luyện