汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
资历 (zī lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
资历
【資歷】
[zī lì]
tư lịch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
trình độ
2
chuyên môn
3
thâm niên
Ví dụ
资历浅
zī lì qiǎn
Kinh nghiệm còn non
Từ ghép
0 từ chứa “资历”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
资格
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
资格和经历
~浅
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
资
zī
tư
Tiền bạc, của cải, vốn liếng; Tài liệu, vật liệu, nguồn lực; Cung cấp, trợ giúp về tài chính
历
lì
lịch
Lịch; ghi chép thời gian; Trải qua; kinh qua; Lịch sử; quá trình đã qua