[zī běn]
tư bản
政治资本
zhèng zhì zī běn
Vốn chính trị
资本论zī běn lùn
tư bản luận
Tư bản luận của Karl Marx 卡爾·馬克思|卡尔·马克思[Ka3 er3 · Ma3 ke4 si1]
资本家zī běn jiā
tư bản gia
nhà tư bản
资本主义zī běn zhǔ yì
tư bản chủ
chủ nghĩa tư bản
资本储备zī běn chǔ bèi
tư bản trữ bị
dự trữ vốn
资本外逃zī běn wài táo
tư bản ngoại đào
dòng vốn chảy ra
资本市场zī běn shì chǎng
tư bản thị trường
thị trường vốn
资本计提zī běn jì tí
tư bản kế đề
yêu cầu vốn
垄断资本lǒng duàn zī běn
lũng đoạn
Tư bản độc quyền
官僚资本guān liáo zī běn
quan liêu tư bản
Tư bản của giai cấp tư sản quan liêu
外国资本wài guó zī běn
ngoại quốc tư bản
vốn nước ngoài
财政资本cái zhèng zī běn
tài chính tư bản
Tư bản tài chính
民族资本mín zú zī běn
dân tộc tư bản
Tư bản do giai cấp tư sản dân tộc sở hữu ở các nước thuộc địa, nửa thuộc địa hoặc các nước độc lập dân tộc.