[mín zú zī chǎn jiē jí]
dân tộc tư sản giai cấp
民族资产阶级高粱 黄谷子比白谷子民族资产阶级。min〈书)
mín zú zī chǎn jiē jí gāo liáng huáng gǔ zǐ bǐ bái gǔ zǐ mín zú zī chǎn jiē jí 。min〈 shū )
Giai cấp tư sản dân tộc
苍民族资产阶级
cāng mín zú zī chǎn jiē jí
Dân tộc hùng mạnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.