[zāng]
tang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赃官zāng guān
tang quan
Quan lại tham ô, nhận hối lộ
赃款zāng kuǎn
tang khoản
của gian; hàng ăn cắp
赃车zāng chē
tang xa
Xe có được do tham ô, nhận hối lộ hoặc cướp giật, trộm cắp
赃物zāng wù
tang vật
của gian; tài sản ăn cắp
赃官污吏zāng guān wū lì
tang quan ô lại
quan tham ô, quan lại tham nhũng; lạm quyền và tham nhũng
栽赃zāi zāng
tài tang
gài bẫy ai đó
分赃fēn zāng
phân tang
chia chác chiến lợi phẩm; phân chia của cải phi pháp
坐赃zuò zāng
toạ tang
Vu khống; phạm tội tham ô
起赃qǐ zāng
khởi tang
Thu hồi tài sản phạm tội
退赃tuì zāng
thoái tang
trả lại tiền, vật phạm pháp
窝赃wō zāng
oa tang
Cố ý che giấu hoặc chuyển dịch tài sản, tiền bạc do phạm tội
追赃zhuī zāng
truy tang
ra lệnh trả lại hàng bị đánh cắp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.