[wù]
ngộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
误杀wù shā
ngộ sát
giết nhầm; ngộ sát
误作wù zuò
ngộ tác
cho rằng sai lầm; được gán không đúng cho ai đó
误信wù xìn
ngộ tín
tin tưởng sai lệch; bị lừa tin; tin vào
误事wù shì
ngộ sự
làm trì hoãn; làm hỏng việc
误会wù huì
ngộ hội
hiểu lầm; nhầm lẫn; sự hiểu lầm
误伤wù shāng
ngộ thương
làm bị thương ngẫu nhiên; tổn thương do tai nạn
误写wù xiě
ngộ tả
vô tình viết sai
误判wù pàn
ngộ phán
phán đoán sai; lỗi phán đoán; phán quyết không đúng
误区wù qū
ngộ khu
ý tưởng sai lầm; quan niệm sai lạc; sai lầm trong cách làm
误国wù guó
ngộ quốc
làm hại quốc gia
误导wù dǎo
ngộ đạo
làm cho hiểu lầm; làm cho sai lệch; gây hiểu lầm
误传wù chuán
ngộ truyền
truyền đạt sai; tin đồn sai sự thật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.