[hè lán shān]
hạ lan sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贺兰山脉hè lán shān mài
hạ lan sơn mạch
Dãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.