[hè lán]
hạ lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贺兰县hè lán xiàn
hạ lan huyện
huyện Helan ở Yinchuan 銀川|银川[Yin2 chuan1], Ninh Hạ
贺兰山hè lán shān
hạ lan sơn
dãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
贺兰山脉hè lán shān mài
hạ lan sơn mạch
Dãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.