[fèi yòng]
phí dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
低费用dī fèi yòng
đê phí dụng
chi phí thấp
经营费用jīng yíng fèi yòng
kinh doanh
chi phí kinh doanh; chi phí hoạt động
预提费用yù tí fèi yòng
dự đề phí dụng
chi phí dồn tích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.