[guì bīn]
quý tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贵宾室guì bīn shì
quý tân thất
phòng chờ VIP
贵宾犬guì bīn quǎn
quý tân khuyển
poodle