[zhǔ bīn]
chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
主宾谓zhǔ bīn wèi
mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.