[biǎn]
biếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贬黜biǎn chù
biếm truất
Giáng chức; bãi chức
贬谪biǎn zhé
biếm trích
đày khỏi triều đình; giáng chức
贬值biǎn zhí
biếm trị
bị mất giá; phá giá; mất giá trị
贬称biǎn chēng
biếm xưng
thuật ngữ miệt thị; nhắc đến một cách coi thường
贬义biǎn yì
biếm nghĩa
nghĩa xấu; hàm ý tiêu cực
贬居biǎn jū
biếm cư
đày hoặc lưu đày
贬职biǎn zhí
biếm chức
giáng chức
贬降biǎn jiàng
biếm giáng
giáng chức
贬低biǎn dī
biếm đê
hạ thấp; chê bai; xem nhẹ
贬官biǎn guān
biếm quan
giáng chức quan viên; quan viên bị giáng chức
贬抑biǎn yì
biếm ức
chê bai; gièm pha; hạ thấp
贬损biǎn sǔn
biếm tổn
chê bai; xem thường; chế giễu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.