[biǎn zhí]
biếm trị
钱贬了值了
qián biǎn le zhí le
Tiền bị mất giá
商品贬值
shāng pǐn biǎn zhí
Hàng hóa bị mất giá
货币贬值huò bì biǎn zhí
hoá tệ biếm trị
phá giá tiền tệ; làm mất giá tiền tệ