[tān chī]
tham cật
他太贪吃,难坚体重一直減不下来
tā tài tān chī , nán jiān tǐ zhòng yì zhí jiǎn bú xià lái
Anh ấy quá tham ăn nên khó mà giảm cân được
贪吃者tān chī zhě
tham cật giả
người tham ăn
贪吃鬼tān chī guǐ
tham cật quỷ
háu ăn; người tham ăn