[chán zuǐ]
sàm chuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
馋嘴蛙chán zuǐ wā
sàm chuỷ oa
ếch xào ớt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.