[bài tuì]
bại thoái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
节节败退jié jié bài tuì
tiết tiết bại thoái
liên tục thoái lui trong thất bại; chịu thất bại hết lần này đến lần khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.