[bài jì]
bại tích
屠遭败绩
tú zāo bài jì
thất bại thảm hại
多次比赛,无一败绩
duō cì bǐ sài , wú yí bài jì
nhiều lần thi đấu, chưa từng thất bại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.